Vietnamese (vi)
Danh sách các khái niệm và thuật ngữ được sử dụng trong Plone và cần được thống nhất khi dịch sang tiếng Việt.
Language data:
Language: Vietnamese
Last maintainer: Cao Thiện Phước (ctphuoc at gmail com)
Last update: 06.08.2005
1) Plone translation dictionary:
acquire = thừa kế / thừa hưởng
action = hành động
Accessibility = Hổ trợ sử dụng
Add-on Products = Add-on Products
administrator = người quản trị
advanced = nâng cao / cao cấp
area = vùng
authentication = sự xác thực
below = bên đưới
Browse = duyệt
browser = trình duyệt
change = thay đổi
channel = kênh
check = kiểm tra
click = nhấn / click
collection = nhóm / tập họp
comment = bình luận
configuration, preference = cấu hình, tùy chỉnh
content = nội dung
content type = kiểu nội dung
control = điều khiển
cookies = cookies
create = tạo
creator = tác giả
criteria = tiêu chuẩn
criterion = tiêu chuẩn
default = mặc định
delete = xóa
detail = chi tiết
disable = tắt
display = hiển thị
discussion = thảo luận
effective date = ngày có hiệu lực
e-mail (also mail) = e-mail / thư điện tử
enable = mở / cho phép
entry = mục
error = lỗi
event = sự kiện
exception = lỗi
external = ngoài / ngoại
favorites = sở thích
feed = feed
firewall = tường lửa
folder = thư mục
form = mẫu
front page = trang chủ
head over = đi tiến tới
home = trang chủ
include = bao gồm / kể cả
input = nhập vào
Insufficient privileges = Không đủ đặc quyền
item = mục
keywords = từ khoá
line = hàng
link = liên kết
log = log
log in = Đăng nhập
log out = Đăng xuất
mail = thư (điện tử)
Mail Host = máy chủ gửi thư
membership = thành viên
member = thành viên
metadata = Siêu dữ liệu
modify = thay đổi
name = tên
Navigation = Định hướng
optional = tùy ý
organize = tổ chức
overview = tổng quan
parent = cha (?)
pending = Chờ duyệt
pixel = pixel
please = xin vui lòng
Plone = Plone
policy = quy tắc / điều lệ
portal = portal
portrait = chân dung
private = riêng / cá nhân
privileges = đặc quyền
Properties Panel = Bảng Thuộc tính
properties = Thuộc tính
proxy = proxy
publishing history = nhật ký xuất bản
publishing = xuất bản
published = đã xuất bản
Reference = Tham chiếu
refresh = cập nhật
reject = trả về
remove = xoá
reply = câu trả lời / đáp lại
required = bắt buộc
retract = lấy lại
reviewer = người duyệt tin
review = duyệt
rights = quyền
save = lưu
search = tìm kiếm
section = phân đoạn
send mail = gửi e-mail
sharing permissions = quyền chia sẻ
show = xem
site = site
site map = site map
skin = giao diện
Smart Folder = Thư mục Tự động
sub... = con...
subfolder = thư mục con
subject = chủ đề
submit = gửi
syndication = syndication
title = đầu đề
tool = công cụ
transaction = giao dịch
transcript = Nhật ký
type = loại / kiểu
undo = hoàn lại / khôi phục
unique = duy nhất
update = cập nhật
upload = tải lên (server)
up to = trở về
URL = URL
user = người dùng
validator = validator (?)
view = xem
visible = nhìn thấy
web site = web site
web = Web
workflow = workflow
2) Unwelcome terms
None
3) Misc. language specific rules
This is work in progress...